
Mỗi dòng hạt có mật độ năng lượng khác nhau, vì vậy luôn ưu tiên bảng định lượng in trên bao bì. Bảng dưới đây giúp bạn ước lượng nhanh khi kết hợp hạt khô và pate.
Cách dùng bảng tra
| Cân nặng | Hạt khô/ngày (ăn riêng) | Kết hợp pate |
|---|---|---|
| 2–3kg | Theo mức thấp trên bao bì | Bớt khoảng 1/4 lượng hạt khi thêm 1/2 lon pate |
| 3–4kg | Theo mức giữa trên bao bì | Bớt khoảng 1/4 lượng hạt khi thêm 1/2 lon pate |
| 4–6kg | Theo mức cao trên bao bì | Bớt khoảng 1/3 lượng hạt khi thêm 1 lon pate |
Theo dõi và điều chỉnh
Cân bé mỗi 2–4 tuần. Nếu sờ không thấy xương sườn, giảm khẩu phần khoảng 10%; nếu xương sườn quá rõ, tăng nhẹ. Mèo đã triệt sản thường cần ít năng lượng hơn.
Nhắn cho WEB366 PET cân nặng và độ tuổi của bé để được gợi ý khẩu phần cụ thể.
Bài viết mang tính tham khảo chung. Nếu bé mèo có bệnh nền hoặc dấu hiệu bất thường, hãy hỏi ý kiến bác sĩ thú y.






